«guaraches» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Tres mercados imperdibles en Ciudad de México

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 1:09🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
guaraches
Món ăn đường phố Mexico
«guarache» là bánh mì ngô dày, dài, nướng thêm đậu, salsa, thịt và phô mai — không phải dép.

Tại Mercado de Jamaica, người dẫn chương trình liệt kê các món ăn ngon và nói: «los guaraches son espectaculares». Guarache là chiếc bánh ngô hình oval, dày, hình dáng như đế dép — phủ đậu, salsa, thịt, hành và phô mai. Cùng một từ này cũng chỉ loại dép da, nhưng ở chợ ăn uống thì hiểu là bánh nướng. Cô ấy khen món này ngon tuyệt.

Câu thoại: «los guaraches son espectaculares» — «các chiếc guarache ngon tuyệt». Hình dáng được đặt tên theo đế dép, nhưng trên thực đơn thường chỉ món ăn. Ví dụ: «Me pedí un guarache de bistec.» — «Tôi gọi một guarache bò bít tết.» «Estos guaraches están bien servidos.» — «Những guarache này topping rất đầy đặn.» «¿De qué quieres tu guarache?» — «Bạn muốn topping gì cho guarache của mình?». Phổ biến ở Mexico. Cũng có thể viết là «huarache». Với nghĩa dép, từ này dùng trong hội thoại về giày dép, không phải đồ ăn, nên bối cảnh sẽ làm rõ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

77.6%
Top 1.000
88.5%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

87.4%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

acompáñame
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
coloridas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
elote
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
corn on the cob
corazón de México
1×
heart of Mexico, cultural significance

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha