«hasta el cansancio» trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Negociaciones entre la Casa Blanca e Irán y sus desafíos

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
hasta el cansancio
Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha
lặp đi lặp lại mãi / đến mức chán nản — nghĩa đen là «đến mức kiệt sức».

hasta el cansancio mang ý làm gì đó lặp đi lặp lại cho đến khi mọi người chán nản — «lặp đi lặp lại», «mãi mãi không thôi», «nói mãi miệng mòn». Cụm từ gắn với động từ chỉ việc nói hay làm: repetir / decir / insistir hasta el cansancio. Hình ảnh đen «đến tận mốc mệt mỏi» mang theo sắc thái chán nản: không chỉ thường xuyên, mà nhiều đến mức làm người khác kiệt sức. Một cách nói sắc bén hơn muchas veces thuần túy.

Nhà ngoại giao nói tổng thống đã lặp lại một luận điểm «hasta el cansancio» — dinned vào tai mọi người một cách kiên quyết. Cụm từ ngụ ý sự lặp lại quá mức hoặc gây mệt mỏi, nên thường mang theo chút phàn nàn nhẹ. So sánh với từ đồng nghĩa gần hasta la saciedad (Tây Ban Nha, «đến mức no nê») và una y otra vez thô ráp hơn («mãi mãi»); hasta el cansancio thêm vị giác cụ thể là sự kiệt sức vì lặp lại quá nhiều.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

84.5%
Top 1.000
90.5%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

91.6%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

fracturado
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
broken
reconstruyendo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
rebuilding
internamente
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
internally
entenderlo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
to understand it
iraní
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Iranian
en buena fe
1×
with honest intentions or sincerity

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha