Cụm từ 'la he liado' có nghĩa gì trong tiếng Tây Ban Nha?
He liado la colada y he teñido todo
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp
Người Tây Ban Nha thường dùng liarla (tức là 'làm rối nó') khi có chuyện gì đó sai sót. Cụm từ dùng đại từ nữ tính la mà không có danh từ rõ ràng: nó thay cho 'cái việc, tình huống đó', bất cứ thứ gì vừa bị rối ren. La he liado, la liaste tú, la lió Pedro. Mỹ Latinh hiếm khi dùng cấu trúc này; người Mexico nói la regué (nghĩa đen 'tôi đã tưới nước cho nó'), còn người Argentina nói la mandé al frente hoặc me mandé una macana. Đại từ gắn la nữ tính không có tiền tố là một dấu hiệu nhỏ nhưng đáng tin cậy của tiếng Tây Ban Nha Castilian.
Trong đoạn clip này, một cô gái trẻ gọi cho mẹ để thú nhận một tai nạn giặt ủi: Mamá, que la he cagado. He hecho la colada, pero... (Mẹ ơi, con làm hỏng rồi. Con đã giặt quần áo, nhưng...).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Spanish sitcoms and dramas (La que se avecina, Allí abajo)
- ▸In Spanish stand-up about everyday mistakes (Berto Romero, Joaquín Reyes)
- ▸In Spanish teen WhatsApp messages after a small disaster
- ▸In Spanish parent-and-child kitchen and laundry conversations
- ▸In Spanish football commentary when a player blows a play