**lo estafaron** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Mi hermano no sabe matemáticas y me estafan
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Anh trai kém toán đến mức không đếm được tiền thối. Câu đùa chạm đích với Una vez, hasta lo estafaron — Một lần, họ thậm chí còn lừa anh ấy. Estafar nghĩa là lừa người khác mất tiền bằng thủ đoạn: lừa đảo, giao dịch giả, hay trả thiếu tiền thối. Từ lo ở đây chỉ anh ấy — cả cụm từ nói ai đó đã bị lừa tiền.
Trong đoạn clip: Una vez, hasta lo estafaron. — Một lần, họ thậm chí còn lừa anh ấy. Estafar là lừa người khác mất tiền bằng thủ đoạn. Bạn sẽ nghe từ này trong các tình huống lừa đảo, bị chặt chém: Me estafaron en el mercado (tôi bị lừa tiền ở chợ); Esa tienda estafa a la gente (cửa hàng đó lừa khách); Cuidado, es una estafa (cẩn thận, đó là lừa đảo). Từ lo trước động từ chỉ anh ấy — thay bằng me nếu nói về mình, hoặc te nếu nói về người đối diện.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.