**lo estafaron** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Mi hermano no sabe matemáticas y me estafan

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
lo estafaron
Động từ thường dùng · bị lừa tiền
lo estafaron = họ lừa anh ấy / anh ấy bị lừa tiền.

Anh trai kém toán đến mức không đếm được tiền thối. Câu đùa chạm đích với Una vez, hasta lo estafaron — Một lần, họ thậm chí còn lừa anh ấy. Estafar nghĩa là lừa người khác mất tiền bằng thủ đoạn: lừa đảo, giao dịch giả, hay trả thiếu tiền thối. Từ lo ở đây chỉ anh ấy — cả cụm từ nói ai đó đã bị lừa tiền.

Trong đoạn clip: Una vez, hasta lo estafaron. — Một lần, họ thậm chí còn lừa anh ấy. Estafar là lừa người khác mất tiền bằng thủ đoạn. Bạn sẽ nghe từ này trong các tình huống lừa đảo, bị chặt chém: Me estafaron en el mercado (tôi bị lừa tiền ở chợ); Esa tienda estafa a la gente (cửa hàng đó lừa khách); Cuidado, es una estafa (cẩn thận, đó là lừa đảo). Từ lo trước động từ chỉ anh ấy — thay bằng me nếu nói về mình, hoặc te nếu nói về người đối diện.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

96.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

91%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.7%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

engañé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I deceived
estafaron
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
they scammed

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha