“lo estamos logrando” trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Orgullo venezolano tras ganar el clásico de béisbol

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Venezuela · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
lo estamos logrando
Nói về tiến trình đang diễn ra
“Chúng ta đang làm được” / “Chúng ta đang làm thành công” — nói khi chuyện đang xảy ra, chưa xong.

Một người sáng tạo nội dung Venezuela ăn mừng đất nước mình vô địch World Baseball Classic. Anh nói người Venezuela chăm chỉ và đấu tranh vì giấc mơ mỗi ngày, “y ahora lo estamos logrando” — “và bây giờ chúng ta đang làm được”. Từ “logrando” cho thấy chiến thắng đang diễn ra, trực tiếp tại thời điểm nói, chứ không phải điều đã xong. Đó là lý do cảm xúc của anh nghe thô sơ, thật lòng đến vậy: nó đang xảy ra ngay lúc anh nói.

Câu thoại: “gente que lucha cada día por sus sueños, y ahora lo estamos logrando.” — “những người đấu tranh mỗi ngày vì giấc mơ, và bây giờ chúng ta đang làm được.” “Lograr” nghĩa là đạt được, làm thành công điều gì. Dạng “logrando” (kèm “estamos”) chỉ hành động đang tiến hành ngay bây giờ, chưa kết thúc. Ví dụ: - Lo estamos logrando poco a poco. — Chúng ta đang làm được từng chút một. - Después de tanto esfuerzo, por fin lo estoy logrando. — Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng tôi đang làm thành công. - Juntos lo vamos a lograr. — Cùng nhau chúng ta sẽ làm được. Ghi chú dùng: “lo” thay cho “điều đó” — mục tiêu hay giấc mơ. Mọi người thường nói “lo estamos logrando” trong khoảnh khắc vui mừng, xúc động, như thắng cuộc hay hoàn thành việc lớn sau nhiều cố gắng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

95.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

89.2%
Top 1.000
95.9%
Top 2.000
98.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

87.5%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

béisbol
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
baseball
decirles
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
to tell them
campeón
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
champion
corazón increíble
1×
extraordinary kindness or spirit of a person

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Venezuela trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha