Cụm từ 'me cuadra' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

Investigadores intentan descubrir quién es Clavel en Mask Singer

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
me cuadra
Động từ tiếng Tây Ban Nha phổ thông
Nó khớp / nó hợp lý / nó có lý với tôi — và theo đó, tôi thích nó.

Me cuadra nghĩa là cái gì đó khớp, hợp lại, hoặc có lý với bạn. Động từ cuadrar theo nghĩa đen là 'làm cho vuông / làm cho khớp' (hãy hình dung các con số cân bằng nhau trong sổ cái), nên me cuadra là 'nó khớp với tôi'. Dùng nó cho logic — no me cuadra esta historia ('câu chuyện này không khớp / không hợp lý') — và cho sở thích — esa opción me cuadra más ('lựa chọn đó hợp với tôi hơn'). Dạng phủ định no me cuadra là cách phổ thông hàng ngày để nói lên cảm giác có gì đó không ổn.

Cùng gốc từ với cuadrar las cuentas ('cân đối sổ sách') và cuadrado ('hình vuông'): hình ẩn dụ là các mảnh ghép vừa vặn trong một khung vuông. Trong đoạn clip — một hội đồng thám tử đoán người nổi tiếng trong Mask Singer — một thám tử thu hẹp nghi phạm bằng câu es que me cuadra todo ('chỉ là mọi thứ đều khớp'), chính là cách dùng 'tất cả manh mối đều khớp nhau' này.

Từ Antena 3↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

89.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

82.3%
Top 1.000
89.2%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93%
Top 1.000
97.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

díselo
3×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
tell him/her
brasero
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
stove
escúchame
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
listen to me
toma que toma
1×
expressing excitement or approval

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha