«mujeriego» trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Alma quiere un amor bonito, no a Francisco mujeriego

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
mujeriego
Từ chỉ tính cách trong tiếng Tây Ban Nha
Một người đàn ông đào hoa, lăng nhăng — đàn ông săn đuổi nhiều phụ nữ; hắn va de cama en cama (tức là «đi từ giường này sang giường khác»).

Mujeriego là từ tiêu chuẩn trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ người đàn ông đào hoa, lăng nhăng: một chàng trai thích săn đuổi nhiều phụ nữ, tương đương với «ladies' man» trong tiếng Anh nhưng mang chút ý khinh thường nhẹ. Cực kỳ phổ biến trong các bộ telenovela. Thành ngữ hình tượng thường đi kèm là ir de cama en cama — «đi từ giường này sang giường khác» — cách nói thẳng thừng rằng ai đó «đi ngủ lung tung», không cần biện minh gì.

Từ này hình thành từ mujer (phụ nữ) cộng với hậu tố -iego biểu thị xu hướng, khuynh hướng (so sánh mujeriego với callejero, người thích lang thang đường phố). Các từ gần nghĩa dao động từ trung tính, châm biếm như don Juan và casanova cho đến các từ phổ thông hơn như picaflor (nghĩa đen «chim hút mật hoa», chỉ người tán tỉnh lướt qua lướt lại) và perro (chó) ở Mexico. Lưu ý từ này gần như chỉ dùng cho nam giới; sự bất đối xứng này đã nguội trong văn hóa mà từ ngữ này sinh ra.

Từ ViX↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

98.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

90.5%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
98.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.2%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

baboso
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) stupid or annoying
besándote
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fíjate
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
notice or look
de cama en cama
1×
to sleep around or be promiscuous

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha