«picar» nghĩa là gì khi không chỉ nói về vị cay trong tiếng Tây Ban Nha?

El papá que se comió toda la comida

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
picar
Động từ ẩm thực tiếng Tây Ban Nha Mexico (không chỉ 'đau rát')
Ăn vặt, ăn từng chút một — không chỉ là 'đau rát' hay 'cay'

picar thường được dạy là 'đau rát' hoặc 'cay', nhưng trên bàn ăn nó mang ý nghĩa hoàn toàn khác: ăn vặt, ăn từng chút một, ăn theo miếng nhỏ thay vì ngồi ăn một bữa chính. Trong đoạn clip, một người bố khẳng định đã đưa con gái ra ăn ngoài bị 'bắt quả tang' tự mình làm chính điều đó suốt đêm — pica aquí y pica allá, 'ăn vặt đây, ăn vặt kia', miếng này đến miếng nọ.

Ý nghĩa ẩm thực của picar xuất hiện khắp bếp núc tiếng Tây Ban Nha: picar algo là ăn một chút gì đó, picotear là ăn vặt liên tục, và picoteo hay picadita chỉ một bàn các món ăn nhỏ — cùng logic với văn hóa tapas của Tây Ban Nha. Các nghĩa 'đau rát' và 'cay' cùng gốc ý: thứ gì đó nhỏ và nhọn va chạm liên tục, dù là răng cắn từng miếng nhỏ hay ớt cay xé lưỡi.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

89.7%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
94.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.4%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

amiguito
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
little friend (diminutive)
pica
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to bite; to sting; to pick at food
papi
2×
Top 5.000Phổ biến khi nói
dad; daddy (affectionate)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha