«picar» nghĩa là gì khi không chỉ nói về vị cay trong tiếng Tây Ban Nha?
El papá que se comió toda la comida
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean · Phù hợp với người mới bắt đầu
picar thường được dạy là 'đau rát' hoặc 'cay', nhưng trên bàn ăn nó mang ý nghĩa hoàn toàn khác: ăn vặt, ăn từng chút một, ăn theo miếng nhỏ thay vì ngồi ăn một bữa chính. Trong đoạn clip, một người bố khẳng định đã đưa con gái ra ăn ngoài bị 'bắt quả tang' tự mình làm chính điều đó suốt đêm — pica aquí y pica allá, 'ăn vặt đây, ăn vặt kia', miếng này đến miếng nọ.
Ý nghĩa ẩm thực của picar xuất hiện khắp bếp núc tiếng Tây Ban Nha: picar algo là ăn một chút gì đó, picotear là ăn vặt liên tục, và picoteo hay picadita chỉ một bàn các món ăn nhỏ — cùng logic với văn hóa tapas của Tây Ban Nha. Các nghĩa 'đau rát' và 'cay' cùng gốc ý: thứ gì đó nhỏ và nhọn va chạm liên tục, dù là răng cắn từng miếng nhỏ hay ớt cay xé lưỡi.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.