Từ 'ratero' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Mi hija presentó a su novio ratero
B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp
ratero hình thành trực tiếp từ rata (chuột) cộng hậu tố -ero (người làm gì đó) — một tên trộm hoạt động như con chuột: vụn vặt, lén lút, không bao giờ lấy đủ nhiều để bị bắt. Nó không phải từ chỉ cướp giật mang vũ trang hay kẻ lừa đảo chạy án lớn; nó chỉ riêng loại trộm cắp cấp thấp, lén lút. Trong đoạn clip, một người mẹ đánh giá người yêu mới của con gái thốt ngay novio ratero như một phán quyết chắc chắn, sỉ nhục.
Ẩn dụ này thống nhất trong tiếng Tây Ban Nha: rata trong tiếng lóng còn chỉ người keo kiệt hoặc kẻ đệm phiến, luôn mang ý nhỏ nhen, gian dối và bị khinh thường. Gọi ai là un ratero gay gắt hơn chỉ gọi ladrón (kẻ trộm) — đó không chỉ là buộc tội trộm cắp, mà là buộc tội làm điều đó theo cách hèn nhát, vụn vặt nhất có thể.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.