*tarta* nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Horneando mi tarta de manzana favorita

B1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Tây Ban Nha⏱ 19:21🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
tarta
Từ chỉ đồ ăn tại bán đảo
Ở Tây Ban Nha, tarta là bánh ngọt hoặc bánh tarte (ví dụ tarta de manzana = bánh tarte táo); cùng một từ viết nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác tùy khu vực.

Từ cake trong tiếng Tây Ban Nha là một

Người làm bánh trong video rõ ràng đến từ Tây Ban Nha: Mirad estas manzanas, os explico, vale, no tienen buena pinta (chúng trông không ngon lắm). Những quả táo gnarly (gồ ghề, xấu xí) đến từ huerto (vườn cây ăn quả) của ông bà bà, được chọn vì hương vị chứ không phải vẻ đẹp — một nhắc nhở hay rằng pinta nghĩa là

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

90.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

86.1%
Top 1.000
90.6%
Top 2.000
96.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

93.1%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

amasar
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
to knead
congelador
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
freezer
esquiar
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
to ski
trocitos
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
small pieces
apago
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
I turn off
meter la pata
1×
make a mistake or blunder

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Spanish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha