«La vaca flaca» nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

Laura Flores cuenta trabajos duros en Miami y escuela

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
la vaca flaca
Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha
«La vaca flaca» — thời kỳ khó khăn, thiếu thốn; trái ngược với vacas gordas, thời kỳ béo bở, sung túc.

Tiempos de vacas flacas nghĩa là thời kỳ gầy gò — giai đoạn thiếu thốn hoặc khó khăn về tiền bạc — đối lập với tiempos de vacas gordas, những năm béo bở sung túc. Hình ảnh này xuất phát trực tiếp từ Kinh Thánh: trong Sáng Thế Ký, Pharaoh mơ thấy bảy con bò béo và bảy con bò gầy, mà Giuse giải là bảy năm bội thu theo sau là bảy năm đói kém. Bài học đúc kết trong thành ngữ: hãy tiết kiệm trong những năm béo bở để dành cho những năm gầy gò.

Trong đoạn clip, por la vaca flaca có nghĩa xấp xỉ là «vì tiền bạc chật hẹp». Thành ngữ này dùng khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha và phù hợp mọi thể loại. Cùng trong đoạn độc thoại đó, còn có hai thành ngữ đậm chất Mexico: echarle ganas (cố gắng hết sức, dốc toàn lực) và echarle humildad (nuốt chửng kiêu hãnh) — sự kiên cường, bền bỉ chấp nhận bất kỳ việc gì để vượt qua những vacas flacas.

Từ Unicable↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

89.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

86.1%
Top 1.000
89.7%
Top 2.000
97.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

90.5%
Top 1.000
99.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

boutique
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small retail shop
canina
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
canine
castings
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
auditions
checar
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) to check
correccional
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
correctional
vaca flaca
1×
difficult financial situation or hardship

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha