**vueltos** nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?
Vlog de vocabulario: regalo para el cumpleaños de mi papá
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Colombia · Phù hợp với người mới bắt đầu
Cô ấy mua một cái túi quà giá 2.300 peso và trả bằng tờ 5.000, nên chủ cửa hàng thối lại tiền. Cô ấy giơ tiền lên và nói: Esos fueron mis vueltos, el cambio. Ở Colombia, vueltos là tiền thối của bạn: những tờ tiền và đồng xu nhận lại khi bạn trả nhiều hơn giá trị món hàng. Cô ấy còn thêm ngay el cambio ngay sau đó, nên bạn nghe được cả hai từ chỉ cùng một ý đơn giản.
Trong đoạn clip cô ấy nói: Esos fueron mis vueltos, el cambio. (Đó là tiền thối của tôi.) Vueltos rất phổ biến ở Colombia để chỉ tiền mặt được thối lại sau khi thanh toán. Ở nhiều quốc gia khác người ta chỉ nói el cambio hoặc la vuelta, và bạn thường sẽ nghe cả hai từ này. Ví dụ: - Quédese con los vueltos. — Giữ tiền thối nhé. - Me faltaron los vueltos. — Tôi bị thiếu tiền thối. - ¿Cuánto fueron los vueltos? — Tiền thối là bao nhiêu? Trong clip cô ấy trả 2.300 bằng tờ 5.000, nên vueltos của cô ấy là một tờ 2.000 cộng 700 peso lẻ (monedas). Nếu bạn đi du lịch ở Colombia, đây là từ rất hay gặp ở bất kỳ cửa hàng hay taxi nào.