“hinna med” trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là gì?

Föräldrar försöker förstå internet och mobiltelefoner

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Swedish luyện nghe · Tiếng Thụy Điển chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
hinna med
Động từ chỉ thời gian tiếng Thụy Điển không có từ đối ứng trong tiếng Anh
“hinna med” — kịp làm gì đó trước khi hết giờ, không bị tụt hậu

Tiếng Thụy Điển có một động từ mà tiếng Anh thiếu: hinna, nghĩa là có đủ thời gian để làm gì đó trước khi khoảnh khắc đó trôi qua. Thêm med vào thì thành hinna med — kịp theo, làm được, không bị tụt hậu. Một người đàn ông lớn tuổi nhìn tin nhắn SMS và internet xuất hiện thì thốt lên: “man hinner inte med”: anh ta chỉ không thể theo kịp tất cả. Bốn từ tóm gọn cảm giác của mọi thế hệ trước công nghệ mới.

Hinna là động từ bất quy tắc: hinna – hann – hunnit, cùng mẫu nguyên âm với vinna (thắng) và finna (tìm). Dạng phủ định hinner inte med là phổ biến nhất: “Jag hinner inte med allt” (Tôi không thể theo kịp mọi thứ). Đảo ngược lại để nói bạn vừa kịp đúng giờ: “Vi hann med tåget” (Chúng tôi kịp tàu). Chi tiết là hinna luôn nói về thời gian, chứ không phải tốc độ — đó là lý do không có từ tiếng Anh nào dịch chính xác được.

Từ SVT Humor↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Swedish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

95.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Thụy Điển thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Thụy Điển thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Thụy Điển

92.3%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
99%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Thụy Điển

94%
Top 1.000
99%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

datorisering
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
computerization
hemdator
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
home computer
intranätet
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
the intranet
jättepraktiskt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
very practical
mobiltelefonen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
the mobile phone
hur stort som helst
1×
as big as possible or limitless

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Thụy Điển chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Thụy Điển