**副歌 (fùgē)** nghĩa là gì trong tiếng Trung?

教你听懂歌曲里的副歌段落

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đài Loan · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
副歌 (fùgē)
Từ vựng âm nhạc tiếng Trung
副歌 (fùgē) — điệp khúc (bài hát); nghĩa đen là 'bài hát phụ'

Người dẫn clip nói nhiều người hát cả đời mà không biết từ chỉ điệp khúc: 副歌 (fùgē), nghĩa đen là 'bài hát phụ'. Phần hay tai nhất của bài hát lại mang cái tên khiêm tốn hơn, vì 主歌 — 'bài hát chính' — mới là phần kể câu chuyện, còn điệp khúc chỉ là đoạn đáp lại. Từ 副 là tiền tố 'phó / thứ' giống như trong 副总统 (phó tổng thống) và 副作用 (tác dụng phụ).

Vậy ở KTV, đoạn mọi người hát theo lớn nhất chính thức là 'phó'. Cặp 主/副 tổ chức rất nhiều từ tiếng Trung: 主食 (thức ăn chính) đối 副食 (món phụ), 主业 (nghề chính) đối 副业 (việc phụ). Học cặp này một lần là có thể xếp hạng được gần như mọi thứ.

Từ 振鷺↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đài Loan trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung