**副歌 (fùgē)** nghĩa là gì trong tiếng Trung?
教你听懂歌曲里的副歌段落
B1 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đài Loan · Phù hợp với người học trung cấp
Người dẫn clip nói nhiều người hát cả đời mà không biết từ chỉ điệp khúc: 副歌 (fùgē), nghĩa đen là 'bài hát phụ'. Phần hay tai nhất của bài hát lại mang cái tên khiêm tốn hơn, vì 主歌 — 'bài hát chính' — mới là phần kể câu chuyện, còn điệp khúc chỉ là đoạn đáp lại. Từ 副 là tiền tố 'phó / thứ' giống như trong 副总统 (phó tổng thống) và 副作用 (tác dụng phụ).
Vậy ở KTV, đoạn mọi người hát theo lớn nhất chính thức là 'phó'. Cặp 主/副 tổ chức rất nhiều từ tiếng Trung: 主食 (thức ăn chính) đối 副食 (món phụ), 主业 (nghề chính) đối 副业 (việc phụ). Học cặp này một lần là có thể xếp hạng được gần như mọi thứ.