「浮力 (fúlì)」 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

阿基米德“尤里卡”背后的真实历史

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
浮力 (fúlì)
danh từ
Lực đẩy; lực hướng lên tác động lên vật chìm trong chất lỏng

Video kể lại câu chuyện Eureka thực sự, giải thích tại sao một con tàu khổng lồ có thể nổi nhờ 浮力 (fúlì), lực đẩy. Từ này rất đen chữ: 浮 (fú) nghĩa là «nổi», 力 (lì) nghĩa là «lực», nên 浮力 hiểu nôm na là «lực nổi». Đó là cốt lõi của 阿基米德定律 (định luật Archimedes): một vật bị đẩy lên bằng một lực bằng trọng lượng nước mà nó đẩy ra.

Ở đây có hai mẫu từ rất hiệu quả. 浮 tạo ra nhiều từ: 浮动 (nổi, biến động), 漂浮 (trôi nổi), thậm chí 浮夸 (phô trương, quá đà). Còn 力 là hậu tố chuẩn cho các loại lực: 引力 (trọng lực), 压力 (áp lực), 摩擦力 (lực ma sát). Học 浮力 là bạn đã mở ra được cả một vốn từ vựng khoa học.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Chinese physics classes and science videos
  • ▸Explaining why ships and life jackets float
  • ▸In the 力 (force) family: 引力, 压力, 摩擦力
  • ▸In the 浮 family: 漂浮, 浮动, 浮夸
  • ▸Around 阿基米德定律 (Archimedes' principle)

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung