「浮力 (fúlì)」 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
阿基米德“尤里卡”背后的真实历史
B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp cao
Video kể lại câu chuyện Eureka thực sự, giải thích tại sao một con tàu khổng lồ có thể nổi nhờ 浮力 (fúlì), lực đẩy. Từ này rất đen chữ: 浮 (fú) nghĩa là «nổi», 力 (lì) nghĩa là «lực», nên 浮力 hiểu nôm na là «lực nổi». Đó là cốt lõi của 阿基米德定律 (định luật Archimedes): một vật bị đẩy lên bằng một lực bằng trọng lượng nước mà nó đẩy ra.
Ở đây có hai mẫu từ rất hiệu quả. 浮 tạo ra nhiều từ: 浮动 (nổi, biến động), 漂浮 (trôi nổi), thậm chí 浮夸 (phô trương, quá đà). Còn 力 là hậu tố chuẩn cho các loại lực: 引力 (trọng lực), 压力 (áp lực), 摩擦力 (lực ma sát). Học 浮力 là bạn đã mở ra được cả một vốn từ vựng khoa học.
- ▸In Chinese physics classes and science videos
- ▸Explaining why ships and life jackets float
- ▸In the 力 (force) family: 引力, 压力, 摩擦力
- ▸In the 浮 family: 漂浮, 浮动, 浮夸
- ▸Around 阿基米德定律 (Archimedes' principle)