「棺材 (guāncai)」 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

奥西里斯之死:埃及神话的背叛与复仇

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
棺材 (guāncai)
danh từ
Cái quan tài; nhờ đồng âm may mắn nó gợi nhớ đến 官财 (quan tài - chức vị và tiền bạc)

Trong video TED-Ed kể lại thần thoại Osiris, thần Set tổ chức một bữa tiệc xa hoa với một phần thưởng: một chiếc hộp đẹp đẽ. Ai vừa vặn nằm vào được thì được giữ nó. Nhưng chiếc hộp đó thực ra là một 棺材 (guāncai), một cái quan tài, và Set nhốt anh trai Osiris bên trong. 棺材 là từ tiếng Trung phổ thông chỉ quan tài.

Đây là phần may mắn mà người nói tiếng Trung rất thích: 棺材 (guāncai) nghe gần như giống hệt 官财 (guāncái), nghĩa là 「quan lộc và tiền tài」. Nhờ đồng âm đó, mơ thấy hoặc nhìn thấy quan tài truyền thống được coi là 吉利 (cát tường), báo hiệu sắp có chức vị và của cải. Một từ ám ảnh nhưng lại mang vang vọng may mắn bất ngờ.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Chinese retellings of myth and history, like TED-Ed
  • ▸In Chinese funeral customs and folk beliefs
  • ▸In the lucky pun 棺材 / 官财 (coffin / rank and wealth)
  • ▸In fengshui and dream-interpretation talk
  • ▸In Chinese period dramas and ghost stories

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung