加班 (jiābān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

为什么中级中文还是说不出来?

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
加班 (jiābān)
Từ ngữ nơi làm việc tiếng Trung
làm thêm giờ; 加 = thêm, 班 = ca — nghĩa đen là 'thêm một ca'

加班 (jiābān) nghĩa là làm thêm giờ hoặc làm thêm một ca. Giáo viên trong đoạn clip dùng từ này làm ví dụ: nếu bạn chưa biết từ này, hãy mô tả nó — '工作更长时间' (làm việc lâu hơn). Cách giải quyết đó chính là bài học cốt lõi: bắt đầu từ những gì bạn đã biết, sau đó tìm từ chính xác. 加班 đủ phổ biến để ngay cả người mới học cũng sớm gặp phải.

Cái ghép từ này phân tích rõ ràng: 加 (jiā) nghĩa là 'thêm' hoặc 'tăng', còn 班 (bān) ban đầu chỉ nhóm chia hoặc ca làm việc. Ghép lại thành 'thêm một ca' — chính xác nghĩa của làm thêm giờ. Cụm từ thường gặp: 今晚又要加班 ('tối nay lại phải làm thêm giờ'), 你经常加班吗?('Bạn thường làm thêm giờ không?'). Trong văn hóa nơi làm việc Trung Quốc, 加班 được bàn luận rộng rãi, đôi khi dưới nhãn 996 (9h sáng–9h tối, sáu ngày một tuần), khiến từ này mang ý nghĩa văn hóa nặng nề vượt xa nghĩa đen.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung