「内鬼」 (nèiguǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?
会议室里抓内鬼的荒诞时刻
B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp cao
内鬼 (nèiguǐ) nghĩa đen là «ma quỷ bên trong» — 内 (nèi) là «bên trong» và 鬼 (guǐ) là «ma quỷ» hoặc «ác quỷ». Thực tế nó chỉ kẻ gian, điệp viên, hoặc «con chuột»: người trong tổ chức rò rỉ thông tin hoặc âm thầm phản bội nhóm. Từ này mang cảm giác sinh động vì 鬼 gợi ý sự gian dối, hành động âm thầm. Bạn nghe nó trong các vở kịch hài văn phòng, phim gián điệp, và ngày càng nhiều như một thuật ngữ trò chơi hài hước khi bạn bè chơi các trò suy luận xã hội.
Đoạn clip là một vở kịch hài văn phòng nơi phòng họp bị phong tỏa sau khi tài liệu thầu bị rò rỉ cho đối thủ: 在没刷到内鬼之前,任何人都不能离开这间会议室 («trước khi tìm ra 内鬼, không ai được rời phòng họp này»). Sự hoang mang leo thang phản ánh đúng động lực của trò Among Us / Sói cừu đã khiến 内鬼 trở thành một meme phổ biến trong văn hóa mạng Trung Quốc. Cụm từ 抓内鬼 (zhuā nèiguǐ, «bắt kẻ gian») đã trở thành một cụm từ độc lập trong môi trường văn phòng mỗi khi có nghi ngờ rò rỉ thông tin. Liên quan: 卧底 (wòdì, điệp viên ngầm) là thuật ngữ chính thức hơn, thuộc thể loại phim, trong khi 内鬼 mang hương vị bụi bặm, phản bội từ bên trong hơn.