「团购 (tuángòu)」 trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

迟到男友、礼物心意和团购晚餐

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
团购 (tuángòu)
danh từ / động từ
Mua theo nhóm; được giảm giá khi mua chung hoặc qua ứng dụng deal

Khi đang cân nhắc đi ăn ở đâu, cặp đôi nói 「看看有没有团购」 (「xem coi có 团购 nào không」). 团购 (tuángòu) nghĩa là 「mua theo nhóm」, 团 (tuán) là 「nhóm」 + 购 (gòu) là 「mua」. Bạn mua một 套餐 (tàocān), tức là voucher combo ăn uống, giá rẻ hơn qua ứng dụng, vì nền tảng gom nhiều người mua để được giảm giá.

团购 đã thấm vào đời sống hàng ngày của người Trung. Nó là cốt lõi của 美团 (Meituan), ứng dụng deal và giao hàng khổng lồ, và 拼多多 (Pinduoduo), có toàn bộ mô hình dựa trên 拼团 (rủ nhau mua để được giá rẻ). Trong đại dịch, 社区团购 (mua theo nhóm tại khu dân cư) trở thành cách cả khu phố mua sắm thực phẩm. Học 团购 và bạn có thể thực sự tiết kiệm tiền khi ở Trung Quốc.

Từ Xiao Lai↗ trên YouTube.Xem bản gốc
★Nghe ở đâu
  • ▸Checking restaurant deals on 美团 (Meituan) or 大众点评
  • ▸On 拼多多 (Pinduoduo), built around 拼团 group-buying
  • ▸In 社区团购 (community group-buying) for groceries
  • ▸Buying a discounted 套餐 (set-meal) voucher
  • ▸Any time Chinese friends hunt for a deal before ordering

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung