「泄漏 (xièlòu)」 trong tiếng Trung nghĩa là gì?

地球在泄漏什么?从大气到地核

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
泄漏 (xièlòu)
động từ / danh từ
Rò rỉ; sự rò rỉ (khí, chất lỏng, bí mật, dữ liệu)

Video khoa học này hỏi 地球在泄漏什么? (「Trái Đất đang rò rỉ gì?」) và từ khóa chính là 泄漏 (xièlòu), nghĩa là 「rò rỉ」. Trái Đất rò rỉ hydro từ tầng khí quyển cao, 甲烷 (jiǎwán) (metan) từ các giếng dầu bỏ hoang, và nhiệt từ 地核 (dìhé) (lõi). 泄 có nghĩa là thải ra, giải phóng; 漏 có nghĩa là rò rỉ, nhỏ giọt.

Từ này dùng rộng rãi hơn địa chất. Trong tiếng Trung hàng ngày bạn sẽ gặp 泄漏机密 (rò rỉ bí mật), 信息泄漏 (rò rỉ thông tin), và 天然气泄漏 (rò rỉ khí tự nhiên). Bạn cũng có thể thấy biến thể gần giống 泄露. Học 泄漏 giúp bạn theo dõi báo chí Trung Quốc về mọi thứ từ đường ống đến vi phạm dữ liệu.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Chinese science and environment content
  • ▸In news about 数据泄漏 (data breaches) and 天然气泄漏 (gas leaks)
  • ▸Around climate vocabulary like 甲烷 (methane) and 温室气体 (greenhouse gas)
  • ▸In tech and privacy discussions
  • ▸Any time something escapes or leaks out in Chinese

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Trung Đại Lục trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Trung