“养老 (yǎnglǎo)” có nghĩa là gì trong tiếng Trung?
在海南的养老公寓参观我的父母生活
A2 Chinese luyện nghe · Tiếng Trung Đại Lục · Phù hợp với người mới bắt đầu
养老 (yǎnglǎo) mang ý nghĩa cung cấp đời sống cho người cao tuổi hoặc sống những năm nghỉ hưu trong sự thoải mái. Từ này kết hợp từ 养 (yǎng, “chăm sóc / nuôi dưỡng”) và 老 (lǎo, “tuổi già”). Đoạn clip cho thấy một 养老公寓 (yǎnglǎo gōngyù) — chung cư nghỉ hưu được xây dựng riêng tại Hainan — có hồ bơi, phòng vẽ tranh, một sở thú nhỏ và đường dạo công viên mất 40 phút để đi hết. Phí thuê chỉ hơn 1.000 RMB một tháng.
养老 không chỉ là một loại hình nhà ở — đó là một khái niệm xã hội đã trở thành đề tài nóng hổi tại Trung Quốc khi dân số già hóa. Họ hàng từ ngữ khá rộng: 养老院 (yǎnglǎoyuàn) là nhà dưỡng lão, 养老金 (yǎnglǎojīn) là tiền hưu trí, và 养老保险 (yǎnglǎo bǎoxiǎn) là bảo hiểm hưu trí. Câu hỏi của người nói trong video — 你有没有想过如果你老了要怎么养老? (“Bạn có từng nghĩ đến việc khi già sẽ sống thế nào?”) — là một chủ đề mở đầu trò chuyện rất thực tế trên bàn ăn gia đình Trung Quốc ngày nay.