Từ 'bứ' trong tiếng Việt nghĩa là gì khi nói về đồ ăn?
Thử thách ăn ba bữa với 50 nghìn đồng
B1 Vietnamese luyện nghe · Tiếng Việt miền Bắc · Phù hợp với người học trung cấp
Tiếng Việt có một từ riêng để chỉ cảm giác khô họng, khó chịu do một số món ăn gây ra: bứ. Từ này gắn liền nhất với lòng trứng gà luộc chín và xôi khô, nơi kết cấu thức ăn dính vào vòm họng và làm chậm việc nuốt. Không có từ tiếng Anh nào tương đương chính xác. 'Cloying' hay 'claggy' chỉ gần đúng, nhưng không mang được cảm giác chính xác của thức ăn mắc ở cổ họng.
Video dùng từ bứ trong thử thách ăn ba bữa với 50.000 đồng, nơi lòng trứng là điểm 'gây khó dễ' nhất. Cách nói chuyện về ăn uống của người Việt đầy rẫy những từ miêu tả kết cấu và cảm giác: một số món thường ngày được khen là thanh (mát, nhẹ) hoặc cảnh báo là bứ. Từ vựng này mô tả chính xác cảm giác khi ăn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Vietnamese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Việt
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Việt
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Vietnamese street-food and budget-cooking YouTube content
- ▸In Vietnamese family conversations about why certain foods need a drink alongside
- ▸In Vietnamese cooking shows describing texture
- ▸In Vietnamese food reviews on TikTok and Facebook
- ▸When Vietnamese speakers explain why they can’t eat boiled egg yolk plain