'emozionato' trong tiếng Ý nghĩa là gì?

Essere premiato da Obama: il racconto di Faggin

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
emozionato
Từ 'giả bạn' về cảm xúc trong tiếng Ý
hào hứng, xúc động hoặc hồi hộp — không bao giờ là 'emotional' theo nghĩa tiếng Anh

Emozionato không phải là 'emotional' (cảm xúc). Nó là cảm giác rung động trước điều gì đó quan trọng: hào hứng, xúc động, căng thẳng, hồi hộp, tất cả cùng lúc, ngữ cảnh quyết định từ nào phù hợp. Người Ý dùng emozionato trước chuyến bay đầu tiên, sáng ngày cưới, hoặc khi nhận giải thưởng. Muốn nói ai đó 'bất ổn về cảm xúc' thì cần một từ hoàn toàn khác — emozionato luôn chỉ khoảnh khắc, không bao giờ chỉ tính cách.

Động từ phản thân emozionarsi nghĩa là 'bị nghẹn ngào/xúc động', còn emozionante miêu tả điều khiến bạn như vậy: un film emozionante là phim gay cấn hay cảm động, không phải 'emotional'. Trong đoạn clip, người phỏng vấn hỏi nhà vật lý Federico Faggin về huy chương công nghệ và đổi mới quốc gia Mỹ, được trao tại Nhà Trắng: Ti sei emozionato? — nghĩa là 'bạn có bị xúc động không?', chứ không phải 'bạn có buồn bực không?'

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

88%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

94.4%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

inventori
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
microchip
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
microchip
rinfresco
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
refreshments
emozionato
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
emotional
piccolo rinfresco
1×
a small refreshment or light reception

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý