«i gangli del potere» trong tiếng Ý nghĩa là gì?

Potere maschile, femminismo e capitalismo a confronto

C1 · Nghe hiểu dễ dàngTiếng Ý⏱ 1:23🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Italian luyện nghe · Tiếng Ý · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
i gangli del potere
Thể loại chính trị tiếng Ý
«Trung tâm thần kinh của quyền lực» — những điểm then chốt nơi quyền kiểm soát thực sự nằm.

«i gangli del potere» là cụm từ cố định trong văn phong chính trị và báo chí tiếng Ý, chỉ những trung tâm quyền lực sống còn, thường ẩn giấu, trong một nhà nước hay tổ chức. «ganglio» theo nghĩa đen là cụm thần kinh trong giải phẫu; dùng nghĩa bóng nó chỉ những nút mà quyền kiểm soát thực sự đi qua. Nói quyền lực tập trung «in tutti i gangli» là hình dung nó như một thứ thâm nhập khắp hệ thần kinh của xã hội, chứ không chỉ ngồi ở đỉnh cao.

Người nói ghép cụm từ đó với một hình ảnh ẩn dụ khác: «briciole di elemosina» — mẩu vụn của sự khải khái — chỉ những nhượng bộ tượng trưng mà ông cho là được trao ra, loại từ vựng cao cấp, gần như văn học, đặc trưng cho tiếng Ý bình luận cấp độ C1. Cả hai cụm từ đều là phần thưởng cho người học sẵn sàng bước ra khỏi từ vựng hàng ngày vào những ẩn dụ của tranh luận và bình luận.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

86.1%
Top 1.000
92.2%
Top 2.000
95.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

90.5%
Top 1.000
98.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

appannaggio
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
advantage or privilege
gangli
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ganglia or nodes
maschilismo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
male chauvinism
podere
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
estate or farm
briciole di elemosina
1×
small handouts from a powerful source

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Italian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý