«una bella mangiata» nghĩa là gì trong tiếng Ý?

Parliamo della nostra bella mangiata di sushi

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý Rome · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
una bella mangiata
Cách tạo từ tiếng Ý
«una bella mangiata» — biến «ăn» thành «một bữa ăn no nê, thỏa mãn»

Sau bữa sushi, cặp đôi này tóm gọn: che bella mangiata — «bữa ăn ngon quá / bữa tiệc tuyệt vời». Mangiata không chỉ là «đã ăn»; thêm -ata vào động từ mangiare (ăn) biến nó thành danh từ mang nghĩa «một phiên ăn uống đầy đặn, thỏa mãn». Ghép với bella thì được cách nói súc tích của tiếng Ý: «chúng ta ăn uống say sưa, và thật tuyệt».

Cùng mẫu -ata này xây nên một họ danh từ đời thường: dormire (ngủ) → una bella dormita (một giấc ngủ ngon dài), camminare (đi bộ) → una bella camminata (một chuyến đi bộ vui), chiacchierare (trò chuyện) → una bella chiacchierata (một cuộc trò chuyện dài, vui vẻ). Khi nhận ra quy luật, bạn tự dựng được từ mới ngay lập tức.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ý thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ý thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ý

93.3%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
93.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý

96.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Ý dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

sushi
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
sushi (food)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ý Rome trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ý