«una bella mangiata» nghĩa là gì trong tiếng Ý?
Parliamo della nostra bella mangiata di sushi
A2 Italian luyện nghe · Tiếng Ý Rome · Phù hợp với người mới bắt đầu
Sau bữa sushi, cặp đôi này tóm gọn: che bella mangiata — «bữa ăn ngon quá / bữa tiệc tuyệt vời». Mangiata không chỉ là «đã ăn»; thêm -ata vào động từ mangiare (ăn) biến nó thành danh từ mang nghĩa «một phiên ăn uống đầy đặn, thỏa mãn». Ghép với bella thì được cách nói súc tích của tiếng Ý: «chúng ta ăn uống say sưa, và thật tuyệt».
Cùng mẫu -ata này xây nên một họ danh từ đời thường: dormire (ngủ) → una bella dormita (một giấc ngủ ngon dài), camminare (đi bộ) → una bella camminata (một chuyến đi bộ vui), chiacchierare (trò chuyện) → una bella chiacchierata (một cuộc trò chuyện dài, vui vẻ). Khi nhận ra quy luật, bạn tự dựng được từ mới ngay lập tức.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Italian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ý
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ý
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.