Câu nói 'minha boca é um túmulo' có nghĩa gì trong tiếng Bồ Đào Nha?

Cena engraçada de prova com professora brasileira

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
minha boca é um túmulo
Thành ngữ giữ bí mật của Brazil
miệng tôi là một ngôi mộ; nghĩa đen: miệng tôi là một ngôi mộ

Minha boca é um túmulo nghĩa đen là 'miệng tôi là một ngôi mộ' — đó là cách người Brazil hứa sẽ giữ bí mật tuyệt đối, giống như tiếng Anh nói 'my lips are sealed'. Túmulo nghĩa là ngôi mộ, nên hình ảnh ở đây là điều bạn nói cho tôi sẽ được chôn vùi mãi mãi: không có gì bị lộ ra ngoài. Câu này dùng hàng ngày, hơi đùa giỡn, và chính là câu bạn nói khi ai đó tin tưởng giao cho bạn một bí mật.

Cả cụm từ này là một đơn vị: minha boca ('miệng tôi') + é um túmulo ('là một ngôi mộ'). Cùng hình ảnh ngôi mộ đó cũng tạo ra một thành ngữ chị em, levar o segredo para o túmulo ('mang bí mật xuống mồ'). Ở đây một giáo viên dùng nó như một câu đùa mặt không biểu cảm khi phát đề thi — 'minha boca é um túmulo agora, ó. Não sei de nada' ('miệng tôi là mộ bây giờ — tôi không biết gì cả') — làm như thể cô không hề biết đề thi có gì. Cách xoay vần ngây thơ giả vờ đó là một cách rất tự nhiên mà thành ngữ này xuất hiện trong lời nói thực tế.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

89.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

87.4%
Top 1.000
89.7%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

94.3%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

provinhas
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
small tests
enunciados
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
statements
guardem
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
keep/store (plural)
estojo
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
case/box
minha boca ela é um túmulo agora
1×
I won't reveal any secrets now.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha