Omas Hackbraten mit Soße – deutsches Rezept
A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
«Hackbraten» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Hackbraten là thịt băm nướng kiểu Đức, và từ này tự giải thích chính nó: Hack là thịt băm (Hackfleisch) còn Braten là món nướng. Người ta nhào bánh mì mềm, hành tây, trứng gà và rau mùi tây vào thịt băm, rồi nướng thành một khối. Ở một số vùng người ta còn gọi vui là falscher Hase, nghĩa là «con thỏ giả», châm biếm món nướng rẻ tiền thay cho thịt thỏ.
Người nấu trong video ngâm Brötchen (bánh mì nhỏ) vào nước, vắt khô rồi nhào vào thịt để khối thịt mềm mịn. Anh ta dùng Butterschmalz (bơ tách) chiên hành và rưới sốt kem kết hợp xương hầm bò lên mặt thịt gần chín. Wie von Oma (như của bà) là cách nói phổ biến cho công thức nhà làm, và Hackbraten là món điển hình cho kiểu nấu này.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.