Omas Hackbraten mit Soße – deutsches Rezept

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«Hackbraten» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Hackbraten
Từ chỉ món ăn ngon dân dã tiếng Đức
«Hackbraten» — thịt băm nướng, nghĩa đen là «thịt băm nướng»

Hackbraten là thịt băm nướng kiểu Đức, và từ này tự giải thích chính nó: Hack là thịt băm (Hackfleisch) còn Braten là món nướng. Người ta nhào bánh mì mềm, hành tây, trứng gà và rau mùi tây vào thịt băm, rồi nướng thành một khối. Ở một số vùng người ta còn gọi vui là falscher Hase, nghĩa là «con thỏ giả», châm biếm món nướng rẻ tiền thay cho thịt thỏ.

Người nấu trong video ngâm Brötchen (bánh mì nhỏ) vào nước, vắt khô rồi nhào vào thịt để khối thịt mềm mịn. Anh ta dùng Butterschmalz (bơ tách) chiên hành và rưới sốt kem kết hợp xương hầm bò lên mặt thịt gần chín. Wie von Oma (như của bà) là cách nói phổ biến cho công thức nhà làm, và Hackbraten là món điển hình cho kiểu nấu này.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

84.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.6%
Top 1.000
84.5%
Top 2.000
91.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91%
Top 1.000
95.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

hackbraten
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
meatloaf
petersilie
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
parsley
abschmecken
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to taste
auskühlen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to cool down
wie von Oma
1×
like grandmother would make it

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức