Weihnachtsplätzchen backen und verzieren

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

**das Plätzchen** nghĩa là gì, và tại sao lại gọi như vậy?

das Plätzchen
Từ ghép tiếng Đức (nguồn gốc Giáng sinh)
das Plätzchen — bánh Giáng sinh; nghĩa đen là 'miếng nhỏ phẳng'

Buổi làm bánh này dành cho das Plätzchen, từ tiếng Đức chỉ bánh quy Giáng sinh — và tên gọi nó hàn lâm hơn là nghe có vẻ. Nó là dạng thu nhỏ của Platz, ở đây mang nghĩa 'hình tròn phẳng', với đuôi -chen khiến từ gì cũng nghe nhỏ xíu và dễ thương trong tiếng Đức. Vậy das Plätzchen đơn giản chỉ là 'miếng tròn phẳng nhỏ xíu'.

Một số giải thích nguồn gốc lại dẫn das Plätzchen về từ Latin placenta ('bánh'), nhưng câu chuyện 'hình dáng phẳng nhỏ' mới là cái hầu hết từ điển Đức nhắc lại. Dù sao, xưa kia das Plätzchen là món xa xỉ: đường, quế, ca cao đắt đỏ quá tay đa số gia đình, nên làm một lô bánh chỉ dành riêng cho dịp Giáng sinh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.5%
Top 1.000
92.9%
Top 2.000
97.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

94.7%
Top 1.000
97.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

puderzucker
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
powdered sugar
lebensmittelfarbe
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
food coloring
messerspitze
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
knife tip
weihnachtlich
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
Christmas-like
das Leben kann man vielleicht genau
1×
life can be seen in many ways

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức