회오리 오믈렛의 식감과 익힘 정도 설명

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Korean luyện nghe · Tiếng Hàn chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

«뻑뻑하다» trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

뻑뻑하다 (ppeokppeokhada)
Từ chỉ kết cấu trong tiếng Hàn
«khô và cứng» — nấu quá, khô khan, khó nuốt; trái nghĩa của 부드럽다 (mềm)

뻑뻑하다 (ppeokppeokhada) mô tả thức ăn đã khô lại và cứng đi — nấu trứng quá lâu nó sẽ thành 뻑뻑하다 thay vì 부드럽다 (mềm, mượt). Đó là cảm giác trong miệng của bánh mì khô, cơm khô, hay ức gà không còn chút độ ẩm: ăn được, nhưng khó nuốt. Một từ gói gọn cả cảm giác «quá khô, không mềm», nên người Hàn hay dùng từ này khi nấu ăn.

Hình ảnh bên dưới là «thiếu độ ẩm, nên không gì trơn trượt», và ý đó mở rộng ra ngoài đồ ăn. Mắt bạn có thể 뻑뻑하다 khi khô và cay xè (눈이 뻑뻑해요), và một cái vô lăng cứng hay máy móc không quay trơn cũng là 뻑뻑하다 (핸들이 뻑뻑하다). Đừng nhầm với 뻣뻣하다 (cứng cáp, như dáng người cứng) hay 퍽퍽하다 (khô vụn, như khoai lang khô) — 뻑뻑하다 chỉ riêng cảm giác khô và trơn trượt kém. Trong đoạn clip đó là lời cảnh báo: nấu trứng quá lâu nó sẽ thành 뻑뻑하다 thay vì giữ mềm.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Korean luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

100%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hàn thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hàn thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hàn

93.8%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

오믈렛을
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
egg dish
계란이
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
egg (subject)
기름이
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oil (subject)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hàn chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hàn