פגישה מביכה עם הפסיכולוגית באמצע הצומת

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hebrew luyện nghe · Tiếng Do Thái chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

「מועקה (mo’aka)」 trong tiếng Hebrew có nghĩa là gì?

מועקה (mo’aka)
danh từ
Cảm giác nặng nề, ức chế; lo âu, như một khối uất ức đè trên tim

Trong đoạn hài này, một người đàn ông va phải bác sĩ tâm lý của mình ở ngã ba đường và bật ra rằng gần đây anh cảm thấy 「מין מועקה כזאת בבוקר,」 một loại מועקה vào buổi sáng. Mo’aka là cảm giác nặng nề, ức chế ở ngực, sự pha trộn giữa lo âu, u ám và cảm giác tim bị đè nén. Từ này xuất phát từ gốc từ ע־ו־ק, mang nghĩa là «ép buộc» hoặc «gánh nặng».

Người Israel cũng mượn từ tiếng Anh סטרס (stress), và đoạn hài miêu tả anh ta lúng túng giữa hai từ này trước khi bác sĩ cắt ngang bằng câu 「נגמר לנו הזמן」 («hết giờ rồi»). Mo’aka là từ mang tính thơ mộng, hướng về nội tâm hơn: không phải stress vì bận rộn, mà là sự nặng nề thầm lặng. Một từ rất hay để biết khi muốn nói về cảm xúc bằng tiếng Hebrew.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hebrew luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.5%
số từ nằm trong 2.000 từ Hebrew thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hebrew thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Do Thái

73.1%
Top 1.000
86.5%
Top 2.000
88.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Do Thái

100%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hebrew dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

מועקה
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
distress, anguish
מחנק
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
choking, suffocation
סטרס
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) stress
שלומך
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
your peace, how you are
מין מועקה כזאת
1×
figurative phrase for a feeling of pressure or stress

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Israeli conversations and therapy about how you really feel
  • ▸In Hebrew song lyrics and poetry about inner heaviness
  • ▸In Israeli stand-up and comedy like Alterman’s
  • ▸Alongside the English loan סטרס (stress) in everyday speech
  • ▸Any time a Hebrew speaker names a mood that words barely cover

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Do Thái chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Do Thái