उबले अंडे को फिर से कच्चा कैसे बनाएं

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Hindi luyện nghe · Hinglish · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?

«कच्चा (kaccha)» trong tiếng Hindi có nghĩa là gì?

कच्चा (kaccha)
tính từ · tiếng Hindi
«कच्चा (kaccha)»: sống, chưa chín, chưa nấu; mang nghĩa bóng là non nớt, lỏng lẻo

Bạn có thể làm trứng luộc quay lại trạng thái sống được không? Câu chuyện trong clip gần như nói điều đó: «उबला हुआ अंडा वापस कच्चा नहीं हो सकता» (một quả trứng luộc không thể quay lại trạng thái sống), sau đó giải thích hóa học khiến điều gần như невозмож đó trở nên kha khá khả thi. Từ khóa ở đây là कच्चा (kaccha), mang nghĩa là sống, chưa chín, chưa nấu.

Nhưng कच्चा làm nhiều hơn chỉ miêu tả một quả trứng. Nó là nửa của cặp đối lập kinh điển trong tiếng Hindi: कच्चा / पक्का (sống/chín, yếu/mạnh, tạm thời/vĩnh viễn): một ngôi nhà कच्चा là nhà đất, một ngôi nhà पक्का là nhà gạch; một con đường कच्चा là đường đất; và một người कच्चा là người thiếu kinh nghiệm hay non nớt. Chỉ một tính từ, mà mở ra cả một thế giới quan.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hindi thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hindi thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hindi

81.1%
Top 1.000
86.9%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi

91.7%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hindi dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

proteins
13×
Hiếm / ngoài top 5.000
protein
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
प्रोटीन
bonds
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
chemical
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
रासायनिक
fold
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
मुरझाना

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In Hindi cooking talk: कच्चा (raw) versus पक्का (cooked, set).
  • ▸Describing a कच्चा मकान (mud house) versus a पक्का one.
  • ▸In Indian English too: “kaccha road,” “pukka job.”
  • ▸Hindi science and food explainers on chemistry in the kitchen.

Khám phá Comprehensible Input bằng Hinglish trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hindi