उबले अंडे को फिर से कच्चा कैसे बनाएं
B2 Hindi luyện nghe · Hinglish · Phù hợp với người học trung cấp cao
«कच्चा (kaccha)» trong tiếng Hindi có nghĩa là gì?
Bạn có thể làm trứng luộc quay lại trạng thái sống được không? Câu chuyện trong clip gần như nói điều đó: «उबला हुआ अंडा वापस कच्चा नहीं हो सकता» (một quả trứng luộc không thể quay lại trạng thái sống), sau đó giải thích hóa học khiến điều gần như невозмож đó trở nên kha khá khả thi. Từ khóa ở đây là कच्चा (kaccha), mang nghĩa là sống, chưa chín, chưa nấu.
Nhưng कच्चा làm nhiều hơn chỉ miêu tả một quả trứng. Nó là nửa của cặp đối lập kinh điển trong tiếng Hindi: कच्चा / पक्का (sống/chín, yếu/mạnh, tạm thời/vĩnh viễn): một ngôi nhà कच्चा là nhà đất, một ngôi nhà पक्का là nhà gạch; một con đường कच्चा là đường đất; và một người कच्चा là người thiếu kinh nghiệm hay non nớt. Chỉ một tính từ, mà mở ra cả một thế giới quan.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hindi luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hindi
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hindi
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Hindi cooking talk: कच्चा (raw) versus पक्का (cooked, set).
- ▸Describing a कच्चा मकान (mud house) versus a पक्का one.
- ▸In Indian English too: “kaccha road,” “pukka job.”
- ▸Hindi science and food explainers on chemistry in the kitchen.