反抗期ぶってるクラスメイトがくそださい話

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Japanese luyện nghe · Tiếng Nhật Kansai · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

Hậu tố tiếng Nhật ぶる nghĩa là gì?

〜ぶってる (~butteru, from ぶる)
Hậu tố tiếng Nhật chỉ sự giả vờ
「Làm như thể/giả vờ là X」 — gắn vào danh từ để chỉ trích ai đó đang diễn một đặc điểm chứ không thực sự có nó.

Cả đoạn clip là một bài phán trần một bạn cùng lớp quyết định rằng làm người nổi loạn là cool — cãi lại giáo viên, từ chối mang sách giáo khoa — và tiêu đề nắm chính xác lý do nó trông giả tạo: 反抗期ぶってる, nghĩa là 「giả vờ đang trong giai đoạn nổi loạn」 thay vì thực sự trải qua giai đoạn đó. ぶる gắn vào danh từ và luôn hàm ý sự biểu diễn: người đó không chỉ là X, mà đang đóng vai X một cách rõ ràng trước đám đông.

Cùng mẫu thức xuất hiện trong いい子ぶる (diễn con ngoan, thường để curry favor) và 知ったかぶる (làm bộ biết hết) — trong mọi trường hợp, ぶる mang sắc thái phê phán, chỉ ra khoảng cách giữa cách ai đó hành động và bản chất thực của họ. Đây là mẫu N1 đúng chất vì nó làm điều người bản xứ làm liên tục và bản năng: gắn cờ sự không thành thật chỉ bằng một hậu tố. Trong clip, bạn cùng lớp thậm chí cả giáo viên đều lên tiếng trực tiếp — rằng sự 「nổi loạn」 đó chỉ là bộ trang phục, không phải giai đoạn.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nhật Kansai trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nhật