Mon classement des films Spider-Man
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
bancal trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Bancal chỉ những thứ không đứng thẳng được: cái bàn chân ngắn, cái ghế rung lên rung xuống. Cách dùng ẩn dụ mới là nơi từ này tỏa sáng — un raisonnement bancal là lập luận lỏng lẻo, un scénario bancal là cốt truyện không chặt chẽ, un accord bancal là thỏa thuận không có cơ sở vững chắc. Hình ảnh mất cân bằng, dễ ngã đổ vẫn nguyên vẹn khi chuyển sang nghĩa bóng.
Thường cho rằng từ này xuất phát từ banc (ghế dài), những chiếc ghế này thường có chân đặt theo góc xiên; nghĩa cũ dùng để chỉ người hoặc động vật cẳng cong. Dạng nữ là bancale, và khá đặc biệt cho tính từ đuôi -al, số nhiều đực là bancals chứ không phải bancaux. Đoạn phim dùng từ này để phê bình điện ảnh — le scénario est vraiment bancal — đồng thời vẫn xếp phim ở thứ năm.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.