Mon classement des films Spider-Man

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?

bancal trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

bancal
Tính từ miêu tả tiếng Pháp
bancal — bàn ghế rung lắc, hoặc lập luận không đứng vững

Bancal chỉ những thứ không đứng thẳng được: cái bàn chân ngắn, cái ghế rung lên rung xuống. Cách dùng ẩn dụ mới là nơi từ này tỏa sáng — un raisonnement bancal là lập luận lỏng lẻo, un scénario bancal là cốt truyện không chặt chẽ, un accord bancal là thỏa thuận không có cơ sở vững chắc. Hình ảnh mất cân bằng, dễ ngã đổ vẫn nguyên vẹn khi chuyển sang nghĩa bóng.

Thường cho rằng từ này xuất phát từ banc (ghế dài), những chiếc ghế này thường có chân đặt theo góc xiên; nghĩa cũ dùng để chỉ người hoặc động vật cẳng cong. Dạng nữ là bancale, và khá đặc biệt cho tính từ đuôi -al, số nhiều đực là bancals chứ không phải bancaux. Đoạn phim dùng từ này để phê bình điện ảnh — le scénario est vraiment bancal — đồng thời vẫn xếp phim ở thứ năm.

Từ Ayther↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

71.7%
Top 1.000
82.3%
Top 2.000
90.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

79.9%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bancal
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
unsteady or unstable
homecoming
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Homecoming
iconiques
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
iconic
kiffé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
liked very much (slang)
scène culte du train
1×
iconic scene in a memorable film

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp