On va être en retard pour l'école
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
'aller chercher' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Đứng một mình, chercher mang nghĩa là tìm kiếm cái gì. Cho một động từ chỉ chuyển động đứng trước, và ý 'tìm kiếm' biến mất: aller chercher là đi lấy, còn venir chercher là đến đón. Je vais chercher les enfants à l’école là việc đón con放学, không phải đi săn lùng. Je vais chercher la télé nghĩa là chiếc tivi sắp được mang vào phòng này.
Mẫu này đáng để nhớ dưới ba dạng sẵn sàng: va chercher ! (câu nói với chó, và với con được sai đi mua bánh mì), passer chercher quelqu’un (ghé qua đón ai đó), và venir me chercher à la gare (đến ga đón tôi). Chỉ có chercher đơn lẻ mới giữ nguyên nghĩa tìm kiếm — je cherche mes clés.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.