On va être en retard pour l'école

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?

'aller chercher' trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

aller chercher
Cặp động từ Pháp loại bỏ ý 'tìm kiếm'
không phải 'đi tìm' — mà là đi lấy, đi đón, đi nhận

Đứng một mình, chercher mang nghĩa là tìm kiếm cái gì. Cho một động từ chỉ chuyển động đứng trước, và ý 'tìm kiếm' biến mất: aller chercher là đi lấy, còn venir chercher là đến đón. Je vais chercher les enfants à l’école là việc đón con放学, không phải đi săn lùng. Je vais chercher la télé nghĩa là chiếc tivi sắp được mang vào phòng này.

Mẫu này đáng để nhớ dưới ba dạng sẵn sàng: va chercher ! (câu nói với chó, và với con được sai đi mua bánh mì), passer chercher quelqu’un (ghé qua đón ai đó), và venir me chercher à la gare (đến ga đón tôi). Chỉ có chercher đơn lẻ mới giữ nguyên nghĩa tìm kiếm — je cherche mes clés.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

99.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

95.5%
Top 1.000
99.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

96.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

habilles
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lèves
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
mûras
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
oublieras
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
debout
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
standing
pour le mieux
1×
for the best or for the better

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp