Cụm từ 'facturar el equipaje' trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?
Frases básicas en español para el aeropuerto
A1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha · Phù hợp với người mới bắt đầu
Động từ facturar thường mang nghĩa là 'xuất hóa đơn' hoặc 'tính tiền cho ai đó'. Nhưng ở sân bay nó mang ý nghĩa khác: giao hành lý cho hãng hàng không để để trong khoang hàng hóa. Vì vậy facturar el equipaje nghĩa là 'kiểm tra hành lý ký gửi' (check-in hành lý). Cách dùng này phổ biến nhất tại Tây Ban Nha; ở phần lớn Mỹ Latinh người ta nói documentar el equipaje.
Trong đoạn clip: Necesito facturar mi equipaje (tức 'Tôi cần kiểm tra hành lý ký gửi'). Một du khách chỉ biết facturar nghĩa là 'tính tiền' có thể bị bối rối tại quầy. Một số cụm từ hữu ích khác ở sân bay: tarjeta de embarque ('thẻ lên máy bay') và puerta de embarque ('cổng lên máy bay').