「عيب (ʿeib)」 trong tiếng Ả Rập nghĩa là gì?
حكاية الطفل اللي قال كلمة عيب قدام الكاميرا
B1 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập Ai Cập · Phù hợp với người học trung cấp
عيب (ʿeib), nghĩa là «xấu hổ» hoặc «không phù hợp», là một trong những từ ngữ dùng nhiều nhất trong giáo dục con cái của người Ả Rập. Nói gắt gao với trẻ, nó khiến hành vi dừng lại ngay lập tức: đừng nói thế, đừng làm thế, đừng hỏi thế, eib. Từ này phổ biến khắp các phương ngữ Ai Cập, Levant, Vịnh và Maghreb.
Đoạn clip này là khoảnh khắc TV Ai Cập cổ điển: một đứa trẻ nói điều cấm kỵ trước camera và người lớn ngay lập tức dùng عيب để ngăn chặn. Phần còn lại của câu chuyện xoay quanh việc đứa trẻ vẫn tiếp tục nói một cách ngây thơ. Mức độ «kiểm soát bằng eib» trong đời sống gia đình Ả Rập là điều khiến hầu hết người quan sát ngoài cuộc thấy đáng ngạc nhiên. Eib là ranh giới giúp dạy trẻ điều gì được chấp nhận.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Ả Rập
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Arabic family scenes in films, sitcoms, and reality TV
- ▸In Arabic parenting content and YouTube videos with kids
- ▸In Arabic conversations between grandparents and children
- ▸In Arabic memes joking about being raised with constant eib
- ▸In Arabic news commentary about social etiquette and changing norms