**شنب** (shanab) trong tiếng Ả Rập nghĩa là gì?

تحدي الشنب مع ابو فلة والفشل المضحك

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Arabic luyện nghe · Tiếng Ả Rập vùng Vịnh · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
شنب (shanab)
Tiếng Ả Rập: văn nói vs cổ điển
شنب (shanab) — từ chỉ râu mép, từng mang nghĩa là sự lấp lánh của hàm răng đẹp

شنب là từ bạn sẽ thực sự nghe người ta dùng để chỉ 'râu mép' khắp thế giới Ả Rập — từ trang trọng là شارب. Điểm thú vị nằm ở quá khứ của nó: trong tiếng Ả Rập cổ điển, شَنَب chỉ sự sáng bóng, trắng ngời của hàm răng đẹp, một lời khen ngợi các nhà thơ dành cho miệng mồm xinh đẹp. Theo thời gian, người ta 'di dời' từ này lên vài centimet về phía bắc, từ hàm răng lấp lánh sang râu mép ngay trên đó, và nghĩa vay mượn này định착 chắc chắn đến mức nghĩa gốc bị lãng quên.

Cái梗 (running gag) trong clip là يطلع لي شنب — 'râu mép sẽ mọc cho tôi' — dùng động từ يطلع (mọc lên, nhô ra), chính từ mà tiếng Ả Rập dùng cho cây cối mọc và mặt trời mọc, và đó chính là cách người ta nói về râu mép: chúng mọc. Bộ râu mép dày dặn là viết tắt văn hóa cho danh dự nam tính; ở một số phương ngữ, thề على شنبي (trên râu mép của tôi) là cam kết lời dạ trên danh dự.

Từ Zyro↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Arabic luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Ả Rập thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Ả Rập thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Ả Rập

67.1%
Top 1.000
86.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Ả Rập

93.3%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

شنب
8×
Hiếm / ngoài top 5.000
mustache
اقلام
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
pens
بيصير
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
it becomes
خلنا
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
let's
شربي
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
my drink
لازم تتعب من اجل النجاح
1×
must work hard for success

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Ả Rập vùng Vịnh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Ả Rập