Từ 'breadwinner' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
How Survival Became My Cage And How I Escaped
C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao
Breadwinner trông như 'người chiến thắng bánh mì', nhưng từ 'win' ở đây rất cổ. Xưa nó có nghĩa là làm việc chăm chỉ để kiếm được cái gì. 'Bread' chỉ những thứ thiết yếu — ăn, ở, hóa đơn. Vậy breadwinner là người thu nhập nuôi sống cả gia đình. Bạn nghe từ này trong hội thoại hàng ngày và trên báo chí. Điều thú vị: xưa nó gần như chỉ dùng cho đàn ông. Giờ đã thay đổi rất nhiều.
Trong đoạn clip, Keke Palmer kể sự nghiệp diễn xuất đã thay đổi cuộc sống cả gia đình cô. Khi đã có chương trình TV riêng, cô nói: 'I was undoubtedly the breadwinner.' Lúc đó cô vẫn còn là trẻ em — không chỉ kiếm tiền, mà còn chịu trách nhiệm an toàn cho cả gia đình. Một vài ví dụ thường gặp: 'After his wife lost her job, he became the sole breadwinner.' 'More and more women are the main breadwinners in their households.' Từ này dùng cho mọi tình huống mà thu nhập của một người nuôi sống người khác. Ý ngược lại đôi khi gọi là 'two-income household', nơi cả hai bạn đời cùng chia sẻ việc kiếm tiền. Từ này phù hợp như nhau cho hội thoại hàng ngày lẫn văn bản trang trọng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.