Từ 'breadwinner' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

How Survival Became My Cage And How I Escaped

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
breadwinner
Gia đình và tiền bạc — người trả hóa đơn
Không phải cuộc thi làm bánh mì — người mang thu nhập chính nuôi cả gia đình

Breadwinner trông như 'người chiến thắng bánh mì', nhưng từ 'win' ở đây rất cổ. Xưa nó có nghĩa là làm việc chăm chỉ để kiếm được cái gì. 'Bread' chỉ những thứ thiết yếu — ăn, ở, hóa đơn. Vậy breadwinner là người thu nhập nuôi sống cả gia đình. Bạn nghe từ này trong hội thoại hàng ngày và trên báo chí. Điều thú vị: xưa nó gần như chỉ dùng cho đàn ông. Giờ đã thay đổi rất nhiều.

Trong đoạn clip, Keke Palmer kể sự nghiệp diễn xuất đã thay đổi cuộc sống cả gia đình cô. Khi đã có chương trình TV riêng, cô nói: 'I was undoubtedly the breadwinner.' Lúc đó cô vẫn còn là trẻ em — không chỉ kiếm tiền, mà còn chịu trách nhiệm an toàn cho cả gia đình. Một vài ví dụ thường gặp: 'After his wife lost her job, he became the sole breadwinner.' 'More and more women are the main breadwinners in their households.' Từ này dùng cho mọi tình huống mà thu nhập của một người nuôi sống người khác. Ý ngược lại đôi khi gọi là 'two-income household', nơi cả hai bạn đời cùng chia sẻ việc kiếm tiền. Từ này phù hợp như nhau cho hội thoại hàng ngày lẫn văn bản trang trọng.

Từ TED↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

91%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

86.1%
Top 1.000
91%
Top 2.000
96.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90.7%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

accolade
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
award or honor
approachable
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
easy to talk to
protecting the whole sometimes meant shrinking parts
1×
sacrificing individual needs for collective benefit

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh