Cụm từ 'eleventh hour' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Legal battle delays Victoria corruption report release

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Úc · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
eleventh hour
thành ngữ tiếng Anh báo chí · văn phong trang trọng/báo chí
khoảnh khắc cuối cùng trước khi quá muộn — không phải giờ trên đồng hồ

Khi người báo nói ai đó hành động 'at the eleventh hour', ý là họ làm việc đó vào khoảnh khắc cuối cùng có thể — ngay trước khi quá muộn. Nghe có vẻ như một mốc giờ trên đồng hồ, nhưng thực ra là một thành ngữ. Cụm từ xuất phát từ một chuyện cũ về những người công đến làm cuối ngày vẫn được trả đủ lương. Bạn sẽ nghe nó chủ yếu trong tin tức và lời nói trang trọng, chứ ít khi dùng trong hội thoại hàng ngày.

Trong đoạn video, người báo nói một bên nào đó 'launched eleventh hour legal action' để ngăn công bố báo cáo tham nhũng IBAC của bang Victoria. Hành động pháp lý xảy ra ngay trước khi kết quả được công bố — đó là lý do người báo chọn cụm từ này. Bạn sẽ gặp 'eleventh hour' rất nhiều trong tin tức. Ví dụ: 'The two sides reached an eleventh-hour deal to stop the strike.' (Hai bên đạt thỏa thuận phút chót để chấm dứt cuộc đình công.) Hoặc: 'Rescuers made an eleventh-hour attempt to reach the trapped miners.' (Đội cứu hộ thực hiện nỗ lực phút chót để tiếp cận các thợ mỏ bị mắc kẹt.) Chú ý: có gạch nối khi cụm từ đứng trước danh từ ('an eleventh-hour deal'), nhưng không gạch nối khi đứng sau động từ ('it came at the eleventh hour'). Trong lời nói thường ngày, người ta thường nói 'at the last minute'. 'Eleventh hour' nghe kịch tính hơn và phù hợp nhất với báo chí hoặc văn bản trang trọng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

86.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

78.8%
Top 1.000
86.2%
Top 2.000
97.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

80.5%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

victorians
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
people from Victoria
ibac
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) IBAC — Independent Broad-based Anti-corruption Commission
litigant
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
party involved in a lawsuit
eleventh hour legal action
1×
last-minute legal intervention or challenge

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Úc trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh