Cụm từ 'jurisdictional vacuum' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

ICE Detention Stalls Louisville Carjacking Case

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
jurisdictional vacuum
pháp lý / trang trọng — khi hai cơ quan đều nói 'không phải việc của tôi'
Hai bên đều không hành động — nên không có gì xảy ra và ai đó bị rơi vào kẽ hở.

Vacuum là không gian trống — không có gì ở đó. Jurisdictional vacuum là ý tưởng tương tự trong pháp luật. Hai cơ quan đều có một số quyền lực đối với một vụ việc, nhưng mỗi bên đều nói bên kia phải hành động trước. Kết quả là một khoảng trống: không ai động đậy. 'Jurisdiction' nghĩa là quyền lực pháp lý để quyết định một việc gì đó. Khi quyền lực đó không được chia tách rõ ràng, khoảng trống xuất hiện — và con người bị mắc kẹt trong sự chờ đợi.

Trong bài báo này, một nạn nhân tội phạm bị ICE giam giữ — cơ quan thực thi luật di cư của Mỹ. Viện trưởng bang cần anh ta làm chứng tại tòa. Luật sư của anh yêu cầu ICE thả người. ICE bảo: hãy đến tòa án di cư. Quan tòa di cư bảo: hãy quay lại ICE. Luật sư của anh gọi đây là 'a jurisdictional vacuum' — mỗi cơ quan chỉ tay vào nhau, còn người đàn ông bị kẹt ở giữa hai bên.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

83.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

71.9%
Top 1.000
83.5%
Top 2.000
92.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

82%
Top 1.000
90.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

accuser
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
person who makes a formal accusation
carjacking
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
stealing a car by force
habeas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
court order to bring prisoner to court

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh