**keeps her grounded** nghĩa là gì trong tiếng Anh?

American Idol homecoming for Pensacola singer Keyla Richardson

B1 · Tự tin trong cuộc sống hằng ngàyTiếng Anh Mỹ⏱ 3:15🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
keeps her grounded
Thành ngữ thành công kiểu Mỹ
Khi nổi tiếng mà không thay đổi bản thân, người ta nói bạn vẫn grounded — vẫn gắn bó với gia đình và cội nguồn.

Nếu ai đó nổi tiếng nhưng vẫn khiêm tốn, không quên gia đình hay nơi mình lớn lên, bạn có thể nói họ grounded. Từ này xuất phát từ ý tưởng giữ chân trên đất — không mất đi cội nguồn. Bạn cũng có thể nói điều gì đó keeps you grounded, nghĩa là nó giúp bạn giữ nguyên bản thân. Ví dụ: She travels a lot, but her family keeps her grounded (Cô ấy đi nhiều, nhưng gia đình giúp cô ấy giữ chân trên đất).

Trong đoạn clip này, một phóng viên đài truyền hình địa phương ở Pensacola, Florida đưa tin về ca sĩ Keyla Richardson, người đã lọt vào top 3 American Idol. Mẹ của cô được phỏng vấn và nói không chỉ đức tin, mà chính gia đình mới là điều keeps Keyla grounded. Cụm từ này dùng được trong nhiều tình huống: His old friends keep him grounded (Những người bạn cũ giúp anh ấy giữ chân trên đất), hoặc Travelling helps me feel grounded (Du lịch giúp tôi cảm thấy bình yên, vững vàng). Bạn cũng có thể dùng grounded đơn lẻ như một tính từ: She is very grounded for someone so young (Cô ấy rất bình thường, thực tế cho một người trẻ tuổi như vậy). Đây là từ rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh Mỹ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

85.8%
Top 1.000
91.3%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

91%
Top 1.000
97.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

pensacola
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
a city in Florida
homecoming
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
return home celebration
lifting up
1×
supporting and encouraging someone emotionally

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh