Cụm từ tiếng Anh 'shift the blame' có nghĩa là gì?

Asian Festival Chaos: Overpriced, Overcrowded, And Frustrating

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
shift the blame
Cụm từ về trách nhiệm
Đẩy lỗi cho người khác thay vì nhận trách nhiệm về sai lầm của mình.

Khi có chuyện xảy ra, một người hay tổ chức có thể 'shift the blame' — đẩy lỗi cho người khác thay vì thừa nhận. Một lễ hội bán 26.000 vé cho không gian chỉ chứa 5.000 người. Khi sự cố xảy ra, ban tổ chức đổ lỗi cho những người đến mà không có vé. Một người tham dự gọi đó là 'shifting the blame' — cách để tránh thừa nhận vấn đề thực sự là kế hoạch tồi tệ.

Trong đoạn clip, một người tham dự nói lời xin lỗi công khai của ban tổ chức 'just them trying to shift the blame off of themselves and not taking accountability for the fact that this is just through and through horrible planning.' Chú ý sự đối lập: 'not taking accountability' (không nhận trách nhiệm) là ngược lại của việc đẩy lỗi. Nhận trách nhiệm nghĩa là bạn công khai nói lỗi là của mình. 'Shift the blame' thuộc nhóm cụm từ về lỗi lầm rất hữu ích. Bạn có thể take the blame (nhận lỗi là của mình), lay the blame on ai đó (chỉ ra ai phải chịu lỗi), shoulder the blame (chịu lỗi thay người), hoặc shift the blame onto ai đó (đẩy lỗi ra khỏi mình). Từ 'shift' làm trọng trách — lỗi di chuyển từ người này sang người khác, như việc chuyển giao vật nặng cho người khác. Bạn có thể nghe cụm này trong tin tức: 'The airline tried to shift the blame onto air traffic control.' Hay tại nơi làm việc: 'She shifted the blame onto her colleague when the project failed.' Cụm từ dùng được cả nói lẫn viết — báo chí, kinh doanh và hội thoại hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

84.4%
Top 1.000
90.1%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

89%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

fairground
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
outdoor event area
goers
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
people who attend
overcrowded
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
too many people present
game of survivor
1×
a challenging or difficult situation

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh