Cụm từ tiếng Anh 'shift the blame' có nghĩa là gì?
Asian Festival Chaos: Overpriced, Overcrowded, And Frustrating
B2 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học trung cấp cao
Khi có chuyện xảy ra, một người hay tổ chức có thể 'shift the blame' — đẩy lỗi cho người khác thay vì thừa nhận. Một lễ hội bán 26.000 vé cho không gian chỉ chứa 5.000 người. Khi sự cố xảy ra, ban tổ chức đổ lỗi cho những người đến mà không có vé. Một người tham dự gọi đó là 'shifting the blame' — cách để tránh thừa nhận vấn đề thực sự là kế hoạch tồi tệ.
Trong đoạn clip, một người tham dự nói lời xin lỗi công khai của ban tổ chức 'just them trying to shift the blame off of themselves and not taking accountability for the fact that this is just through and through horrible planning.' Chú ý sự đối lập: 'not taking accountability' (không nhận trách nhiệm) là ngược lại của việc đẩy lỗi. Nhận trách nhiệm nghĩa là bạn công khai nói lỗi là của mình. 'Shift the blame' thuộc nhóm cụm từ về lỗi lầm rất hữu ích. Bạn có thể take the blame (nhận lỗi là của mình), lay the blame on ai đó (chỉ ra ai phải chịu lỗi), shoulder the blame (chịu lỗi thay người), hoặc shift the blame onto ai đó (đẩy lỗi ra khỏi mình). Từ 'shift' làm trọng trách — lỗi di chuyển từ người này sang người khác, như việc chuyển giao vật nặng cho người khác. Bạn có thể nghe cụm này trong tin tức: 'The airline tried to shift the blame onto air traffic control.' Hay tại nơi làm việc: 'She shifted the blame onto her colleague when the project failed.' Cụm từ dùng được cả nói lẫn viết — báo chí, kinh doanh và hội thoại hàng ngày.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.