Cụm từ 'trust but verify' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Iran Regime, Blockades And Verification After U.S. Strikes
C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao
Khi bạn làm ăn với ai đó mà không thể kiểm soát hoàn toàn, bạn hy vọng họ giữ lời — nhưng vẫn kiểm tra cho chắc. trust but verify nghĩa là: có, hãy tin người kia, nhưng vẫn xác nhận xem họ có nói thật không. Câu nói nghe có vẻ thân thiện, nhưng mang một lời cảnh báo thầm lặng. Cụm từ này dùng trong chính trị, kinh doanh và đời sống hàng ngày bất cứ khi nào chỉ có lời hứa là chưa đủ.
Trong đoạn video, nhà phân tích so sánh cách tiếp cận Iran của Donald Trump với cách tiếp cận Liên Xô của Ronald Reagan. Cô ấy nói: trust but verify. Ý cô ấy là bất kỳ thỏa thuận nào với Iran cũng phải bao gồm quyền kiểm tra thực tế — không chỉ lời hứa suông. Cụm từ này xuất phát từ một thành ngữ Nga: doveryai, no proveryai. Nó vần điệu trong tiếng Nga. Reagan học cụm này từ Suzanne Massie, một nhà văn và chuyên gia về Nga, và lặp đi lặp lại trong các đàm phán hạt nhân với Mikhail Gorbachev những năm 1980. Tại một buổi ký kết, Gorbachev mỉm cười nói: You repeat that at every meeting. Reagan trả lời: I like it. Bạn có thể dùng nó trong nhiều tình huống ngoài chính trị: He said he fixed the bug — trust but verify before we ship. Nó phù hợp cả văn phong trang trọng và thân mật, và người đọc báo, làm kinh doanh, hay đi làm văn phòng đều hiểu ngay.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Anh
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.