Cụm từ 'trust but verify' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?

Iran Regime, Blockades And Verification After U.S. Strikes

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 English luyện nghe · Tiếng Anh Mỹ · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
trust but verify
cụm từ cố định — chính trị, kinh doanh và giao tiếp hàng ngày
Bạn có thể tin lời hứa của ai đó, nhưng vẫn nên kiểm tra xem họ có giữ lời không.

Khi bạn làm ăn với ai đó mà không thể kiểm soát hoàn toàn, bạn hy vọng họ giữ lời — nhưng vẫn kiểm tra cho chắc. trust but verify nghĩa là: có, hãy tin người kia, nhưng vẫn xác nhận xem họ có nói thật không. Câu nói nghe có vẻ thân thiện, nhưng mang một lời cảnh báo thầm lặng. Cụm từ này dùng trong chính trị, kinh doanh và đời sống hàng ngày bất cứ khi nào chỉ có lời hứa là chưa đủ.

Trong đoạn video, nhà phân tích so sánh cách tiếp cận Iran của Donald Trump với cách tiếp cận Liên Xô của Ronald Reagan. Cô ấy nói: trust but verify. Ý cô ấy là bất kỳ thỏa thuận nào với Iran cũng phải bao gồm quyền kiểm tra thực tế — không chỉ lời hứa suông. Cụm từ này xuất phát từ một thành ngữ Nga: doveryai, no proveryai. Nó vần điệu trong tiếng Nga. Reagan học cụm này từ Suzanne Massie, một nhà văn và chuyên gia về Nga, và lặp đi lặp lại trong các đàm phán hạt nhân với Mikhail Gorbachev những năm 1980. Tại một buổi ký kết, Gorbachev mỉm cười nói: You repeat that at every meeting. Reagan trả lời: I like it. Bạn có thể dùng nó trong nhiều tình huống ngoài chính trị: He said he fixed the bug — trust but verify before we ship. Nó phù hợp cả văn phong trang trọng và thân mật, và người đọc báo, làm kinh doanh, hay đi làm văn phòng đều hiểu ngay.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

89.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

84.1%
Top 1.000
89.6%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

93.4%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Anh (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

jcpoa
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) JCPOA — nuclear deal agreement
blockading
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blocking movement of goods
bluster
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
loud and aggressive talk
rise from the ashes like phoenix
1×
to recover or come back strongly

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Mỹ trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh