**without judgment** trong tiếng Anh nghĩa là gì?

Overcoming Fear Of Mistakes When Speaking English

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 English luyện nghe · Tiếng Anh Anh · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
without judgment
Cụm từ xã hội hàng ngày
Nơi hoặc người without judgment không phán xét, không nghĩ xấu về bạn — bạn được tự do nói, thử, sai lầm mà không sợ bị đánh giá.

Hầu hết người học tiếng Anh đều biết judgment trong tiếng Anh pháp lý — quan tòa đưa ra phán quyết. Nhưng trong giao tiếp hàng ngày, judgment mang ý nghĩa là ý kiến tiêu cực người khác hình thành về bạn. Khi ai đó nói there is no judgment here, ý họ là: không ai nghĩ xấu về bạn cả. Người dẫn chương trình BBC dùng cụm từ này hai lần, và đó chính là cảm xúc quan trọng nhất trong bài học: sợ bị phán xét mới là lý do chính khiến nhiều người ngại mở miệng.

Bạn có thể dùng without judgment trong nhiều tình huống thực tế: Tell me what happened — I’m listening without judgment. (Hãy nói cho tôi nghe chuyện gì xảy ra — tôi đang lắng nghe, không phán xét.) This is a safe space, no judgment. (Đây là không gian an toàn, không phán xét.) She always talks without judgment, so I trust her. (Cô ấy luôn nói chuyện không phán xét, nên tôi tin cô ấy.) Trong đoạn clip, người dẫn BBC mô tả một buổi tập nói nơi học viên phải nói liên tục trong ba mươi giây về bất kỳ chủ đề nào: This was a safe space where there was no judgment and no one correcting the mistakes. (Đây là một không gian an toàn, không có sự phán xét và không ai sửa lỗi sai.) Câu duy nhất đó cho thấy tại sao nhiều người chọn im lặng — họ không sợ sai, họ sợ người khác nghĩ gì.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe English luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Anh thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Anh

85.2%
Top 1.000
92.7%
Top 2.000
98.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Anh

90.1%
Top 1.000
95.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

perfectionism
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
desire for flawlessness
pvclearningenglish
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
PVC Learning English
grammatical
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
related to grammar
pronunciation
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
way of saying words
learners
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
people who learn
safe space
1×
place free of judgment and criticism

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-US 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Anh Anh trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Anh