**de propósito** trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Indo ao shopping só para gastar de propósito
A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu
De propósito mang nghĩa là “tự ý” hay “cố ý” — làm một việc gì đó với ý định rõ ràng để đạt được kết quả đó. Ở đây người nói đùa rằng mình đi trung tâm thương mại để tiêu tiền de propósito, thách bạn bè đã cược là họ không làm vậy. Cụm từ đối lập tự nhiên là sem querer (“không phải ý muốn”), nên quebrei sem querer nghĩa là “tôi làm vỡ nó vô tình” còn quebrei de propósito là “tôi làm vỡ nó cố ý”. Chỉ một cụm từ nhỏ đủ để đảo ngược ý định.
Cụm từ này hình thành từ propósito (“mục đích, ý định”) và thường đứng ngay cuối câu: ele fez de propósito (“anh ấy làm cố ý”), você pisou no meu pé de propósito? (“bạn có đạp lên chân tôi cố ý không?”). Đây là cách nói hàng ngày, văn phong trung tính — không phải lóng, dùng được với mọi người. Hãy nhớ cặp sem querer / de propósito cùng nhau; người Brazil dùng hai cụm này liên tục để phân biệt lỗi lầm, lời xin lỗi và lời châm chọc.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.