**em dia** trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?
Como se proteger do VSR no inverno
B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp
Em dia nghĩa là “cập nhật”, theo nghĩa cụ thể là không còn gì dang dở: manter a vacinação em dia (giữ vaccination cập nhật), estou em dia com as contas (tôi đã trả hết các khoản tiền), colocar a leitura em dia (bù đắp việc đọc sách). Chú ý không có mạo từ — không bao giờ dùng em o dia — và các động từ thường đi kèm: estar em dia, manter em dia, colocar hoặc pôr em dia.
Cách dùng ấm áp nhất là trong giao tiếp xã hội: pôr o papo em dia là trò chuyện bù đắp sau lâu không gặp, theo nghĩa đen là “đưa cuộc trò chuyện lên mức cập nhật”. Đừng nhầm lẫn với em um dia (“trong một ngày”) hay no dia (“vào ngày đó”). Đoạn clip mở đầu lời khuyên sức khỏe mùa đông bằng cụm từ chuẩn: mantenha a vacinação em dia.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.