**em dia** trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Como se proteger do VSR no inverno

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
em dia
Thành ngữ phổ biến tiếng Bồ Đào Nha
em dia — cập nhật, không còn gì dang dở

Em dia nghĩa là “cập nhật”, theo nghĩa cụ thể là không còn gì dang dở: manter a vacinação em dia (giữ vaccination cập nhật), estou em dia com as contas (tôi đã trả hết các khoản tiền), colocar a leitura em dia (bù đắp việc đọc sách). Chú ý không có mạo từ — không bao giờ dùng em o dia — và các động từ thường đi kèm: estar em dia, manter em dia, colocar hoặc pôr em dia.

Cách dùng ấm áp nhất là trong giao tiếp xã hội: pôr o papo em dia là trò chuyện bù đắp sau lâu không gặp, theo nghĩa đen là “đưa cuộc trò chuyện lên mức cập nhật”. Đừng nhầm lẫn với em um dia (“trong một ngày”) hay no dia (“vào ngày đó”). Đoạn clip mở đầu lời khuyên sức khỏe mùa đông bằng cụm từ chuẩn: mantenha a vacinação em dia.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

76.8%
Top 1.000
81.1%
Top 2.000
92.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

89.2%
Top 1.000
96.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

vsr
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(acronym) VSR — viral respiratory infection
aglomerações
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
crowds
arejados
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ventilated
bronquiolite
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
bronchiolitis
causadores
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
causes
redobrar a tensão com a saúde
1×
intensify attention to health

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha