«Pera aí» trong tiếng Bồ Đào Nha nghĩa là gì?

Confusão entre mãe e filha por causa do celular

A2 · Nền tảng vữngTiếng Bồ Đào Nha Brazil⏱ 21s🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Portuguese luyện nghe · Tiếng Bồ Đào Nha Brazil · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
pera aí
Từ lắp tiếng nói Brazil
«Pera aí» — dạng nói tắt của «espera aí», nghĩa là «chờ đã / đợi một chút»

Pera aí là cách người Brazil thực sự nói ra ngoài để ý «chờ đã» hay «đợi một chút». Đây là dạng nói tắt, co gọn của espera aí (nghĩa đen «đợi ở đó»): khi nói nhanh, âm es- bị bỏ đi, chỉ còn lại pera aí. Bạn sẽ không thấy từ này trên biển báo trang trọng, nhưng trong hội thoại nó xuất hiện khắp nơi — để xin thêm chút thời gian, ngắt lời ai đó giữa chừng, hoặc báo hiệu «chờ đã, mình vừa nghĩ ra cái gì đó».

Khi viết, nó co gọn hơn nữa thành một từ đơn peraí, và bạn sẽ nghe các biến thể theo vùng miền như peraê. Cụm từ hình thành từ esperar («đợi / chờ») cộng với trạng từ thông dụng aí («ở đó»), hoạt động như một từ chỉ 담 luận — anh em họ tiếng Bồ Đào Nha của cụm «hang on a sec» trong tiếng Anh. Trong đoạn clip, mẹ đang giải quyết nhầm lẫn điện thoại với con gái và thốt ra «Pera aí, eu já sei» — «Chờ đã, mẹ biết rồi» — chính lúc pera aí mang nghĩa «chờ đã, chuyện vừa mới rõ ràng».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Portuguese luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

94.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Bồ Đào Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Bồ Đào Nha thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Bồ Đào Nha

90.7%
Top 1.000
94.4%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Bồ Đào Nha

96.2%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Bồ Đào Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

pros
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
<short description>
tô
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
I am (informal)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-PT-BR 2012 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Bồ Đào Nha Brazil trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Bồ Đào Nha