«anstrengend» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Wann Berlin sich nicht wie Zuhause anfühlt
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Khi được hỏi Berlin khi nào không còn giống nhà, người nói mô tả một ngày khó khăn làm cả thành phố thay màu: «dann kann Berlin auch sehr anstrengend sein» (khi đó Berlin cũng có thể rất kiệt sức). Anstrengend mang nghĩa «kiệt sức, mệt mỏi, đòi hỏi nhiều công sức», xuất phát từ sich anstrengen («nỗ lực, gồng mình»). Từ này dùng cho bất cứ thứ gì làm bạn kiệt sức: một người, một công việc, một mùa đông dài.
Đây là một trong những từ phàn nàn hữu dụng nhất trong tiếng Đức: «ein anstrengender Tag» (một ngày mệt mỏi), «anstrengende Leute» (những người làm mệt mỏi). Chú ý ý nghĩa nỗ lực ngầm bên trong: những thứ anstrengend đòi hỏi năng lượng, khác với langweilig (chán) đơn thuần. Với người học, đây là từ hàng ngày để nói «điều đó đã lấy hết sức tôi».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸German slice-of-life street interviews, like those on Easy German.
- ▸In any Berliner’s honest answer about big-city life.
- ▸German parenting and work blogs on burnout (der anstrengende Alltag).
- ▸Everyday venting about an “anstrengender Montag”.