«auf die Palme bringen» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Jeremy Fragrance verlässt überraschend promi big brother

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
auf die Palme bringen
Thành ngữ hàng ngày chỉ sự giận dữ
«jemanden auf die Palme bringen» nghĩa là khiến ai đó rất bực mình hoặc giận dữ.

Phóng viên nói các người cùng nhà ngày càng thích Jeremy hơn — nhưng cậu ấy thường khiến các đối thủ phát điên. Hình ảnh khá hài hước: ai đó bực mình đến mức leo lên cây dừa để tránh xa mặt bạn. Đây là cách nói nhẹ nhàng, hàng ngày để nói «cậu ấy thực sự làm họ mất kiên nhẫn». Bạn sẽ nghe thành ngữ này trong hội thoại thường ngày và cả trong các bài báo như thế này.

Câu thoại: «Seine Mitstreiter hingegen brachte er öfters auf die Palme.» — «Còn các đối thủ của cậu ấy, cậu thường khiến họ phát điên.» Thành ngữ là «jemanden auf die Palme bringen» — nghĩa đen là «đưa ai đó lên cây dừa». Nó có nghĩa là khiến ai đó rất bực mình hoặc giận dữ, theo cách nhẹ nhàng, hàng ngày, chứ không phải cơn giận dữ nghiêm trọng. Ví dụ: - «Der Lärm bringt mich auf die Palme.» — «Tiếng ồn làm tôi phát điên.» - «Hör auf, mich auf die Palme zu bringen!» — «Thôi nào, đừng làm tôi bực mình nữa!» - Có thể đảo ngược: «Ich bin auf der Palme» nghĩa là «Tôi đang giận dữ lắm.» Lưu ý dùng: Người bị bực mình là tân ngữ (mich, sie, ihn). Thường đi kèm với những việc nhỏ, lặp lại — tiếng ồn, chọc ghẹo, thói quen của ai đó — chứ không phải một cú sốc lớn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

82.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

74.9%
Top 1.000
82.1%
Top 2.000
89.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

89.5%
Top 1.000
97.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

fragrance
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(English) fragrance/scent
schropp
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
duftinfluencer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
fragrance influencer
jeremys
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
luven
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức