«Auf meinem Niveau» trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Schönheitsideale, männliche Privilegien und der Druck auf Frauen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
auf meinem Niveau
Khi «mức độ của tôi» thành lời châm biếm
«Auf meinem Niveau» — dùng tiêu chuẩn của mình để đo lường người khác, rồi kết luận họ không đạt.

Trong đoạn này, một nam diễn viên tái hiện cách một số đàn ông khinh thường một phụ nữ tự tin: «die ist jetzt ja aber auch nicht auf meinem Niveau» — «cô ấy thực sự không ở tầm của tôi.» Niveau (đọc «nee-VOH») xuất phát từ tiếng Pháp, nghĩa là trình độ, chuẩn mực hay chất lượng. Khi dùng cho con người, auf meinem Niveau có nghĩa là đặt đối phương lên thang đo của chính mình — và người nói đang châm biếm những kẻ dùng cụm từ này để hạ thấp người khác. Chị ấy hoàn toàn ổn; cái tôi mới là điểm cười.

Câu thoại: «die ist jetzt ja aber auch nicht auf meinem Niveau» — «cô ấy thực sự không ở tầm của tôi.» Niveau đến từ tiếng Pháp, mang nghĩa trình độ, chuẩn mực hoặc chất lượng. Với auf meinem / deinem / hohem Niveau, bạn đang đặt ai đó hoặc cái gì lên một thang đo vô hình. Ví dụ: - «Der Job ist unter meinem Niveau.» — «Công việc này dưới trình độ của tôi / không xứng tầm tôi.» - «Wir sind auf demselben Niveau.» — «Chúng ta ở cùng một trình độ.» - «Das Gespräch war auf hohem Niveau.» — «Cuộc trò chuyện đó có chất lượng cao / rất có chiều sâu.» Lưu ý: nói về một người, «nicht auf meinem Niveau» nghe kiêu ngạo hay khinh thường — người nói trong đoạn này đang trào phúng chính thái độ đó. Nói về nhiệm vụ hay cuộc trò chuyện, «auf hohem Niveau» chỉ đơn giản mang nghĩa chất lượng cao, không có ý phán xét ai.

Từ WDR↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

87.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

83.7%
Top 1.000
87.8%
Top 2.000
93.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.1%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

unterliege
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
I am subject to
selbstbewusst
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
self-confident
och
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(Scottish/dialect) oh
präsenz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
presence
dynamisch
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
dynamic

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức